draught horse

draught horse

A farmer leads a draught horse pulling a wooden cart.

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa kéo xe, ngựa thồ (một giống ngựa được nuôi huấn luyện để kéo các vật nặng như xe, cày, hoặc hàng hóa). Loại ngựa này thường thân hình to lớn, bắp chắc khỏe tính tình hiền lành.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng một cặp ngựa kéo xe khỏe mạnh để kéo cày qua cánh đồng lầy lội.)
  • (Trước khi máy kéo được phát minh, ngựa kéo xe thiết yếu cho giao thông nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a draught horse": làm việc cật lực, chăm chỉ như một con ngựa thồ.
    • He worked like a draught horse all day to finish the project on time. (Anh ấy đã làm việc cật lực như một con ngựa thồ suốt cả ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught (danh từ): luồng gió lùa, sự kéo, sức kéo (trong ngữ cảnh này).
  • Horse (danh từ): ngựa nói chung.
  • Draft horse (danh từ): biến thể chính tả phổ biếnAnh-Mỹ, có nghĩa tương tự "ngựa kéo xe".
Từ đồng nghĩa
  • Workhorse: ngựa làm việc (thường chỉ ngựa dùng trong lao động nặng nhọc).
    • The workhorse is a type of draught horse known for its endurance. (Ngựa làm việc một loại ngựa kéo xe nổi tiếng với sức bền.)
  • Cart horse: ngựa kéo xe (nhấn mạnh vào việc kéo xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "draught horse", nhưng có thể dùng với động từ "to pull" như trong dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "A draught horse in the field": (thành ngữ ít phổ biến) chỉ một người hoặc vật sức mạnh sự bền bỉ trong công việc nặng nhọc.
    • She is like a draught horse in the field, never complaining about hard work. ( ấy như một con ngựa kéo xe ngoài đồng, không bao giờ phàn nàn về công việc nặng nhọc.)